rù rì

Học thuật
Thân thiện
rù rì

Một người bạn rù rì lắng nghe trong cuộc trò chuyện.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ít nói, trầm lặng, không hoạt bát: Dùng để miêu tả một người tính cách ít nói chuyện, không lanh lợi, hoạt bát.
    • Chậm chạp, không nhanh nhẹn: Có thể ám chỉ phong thái hoặc cách hành xử chậm rãi, không nhanh nhạy.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy có vẻ ngoài rù rì, nhưng bên trong lại rất sâu sắc.
    • Tính rù rì lắm, cả buổi chẳng nói được mấy câu.
    • "Rù rì hay làm." (Một câu thành ngữ ý chỉ người ít nói nhưng lại chăm chỉ, siêng năng làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn nói, mang sắc thái thân mật: Từ "rù rì" thường được dùng trong khẩu ngữ, trong các cuộc trò chuyện đời thường hơn trong văn viết trang trọng.
    • Thằng trông rù rì thế thôi, chứ học rất giỏi.
  • Dùng để miêu tả một cách phần trìu mến hoặc chấp nhận: Đôi khi từ này được dùng không hoàn toàn mang nghĩa chê bai, có thể thể hiện sự đánh giá về một đặc điểm tính cách.
    • ấy tuy rù rì nhưng tính tình rất đáng quý.
Biến thể từ gần giống
  • Rù rờ: âm điệu gần giống, cũng thường dùng để chỉ sự chậm chạp, lờ đờ.
  • Trầm tính: (Tính từ) Chỉ tính cách điềm đạm, ít nói. Từ này trang trọng ít mang sắc thái "không lanh lợi" như "rù rì".
  • Ít nói: (Cụm tính từ) Nghĩa tương đương trực tiếp nhất với một nét nghĩa của "rù rì".
Từ đồng nghĩa
  • Lầm lì: Ít nói, có vẻ khó gần.
  • Chậm chạp: Cử chỉ, hành động không nhanh nhẹn.
  • Ứ ờ: Phản ứng chậm, không linh hoạt.
Từ trái nghĩa
  • Hoạt bát: Nhanh nhẹn, linh lợi.
  • Sôi nổi: Hăng hái, nhiệt tình trong giao tiếp hành động.
  • Lanh lợi: Thông minh, nhanh trí.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "rù rì" thường mang sắc thái hơi thiếu tích cực khi đứng một mình, nhấn mạnh vào sự thiếu nhanh nhẹn, lanh lợi. Tuy nhiên, khi đi kèm với các phẩm chất tốt khác (như trong câu "rù rì hay làm"), lại trở thành một lời khen ngợi sự chăm chỉ.
  • Đối tượng: Có thể dùng để miêu tả cả trẻ em người lớn, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây cảm giác không lịch sự.
rù rì

Một người bạn rù rì lắng nghe trong cuộc trò chuyện.

  1. ít nói, không lanh lợi: Rù rì hay làm.